giương cao

giương cao

Người lính giương cao lá cờ Tổ quốc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nâng lên, đưa lên cao dang rộng: "giương cao" chỉ hành động cầm một vật đưa lên trên, thường với tay dang rộng để thể hiện sự nổi bật hoặc uy quyền.
    • Biểu trưng cho sự khẳng định, tuyên bố mạnh mẽ: "giương cao" còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc thể hiện rõ ràng một nguyên tắc, lý tưởng, hoặc quan điểm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Người lính giương cao cờ trên đỉnh núi. (Người lính đưa cờ lên cao dang rộng trên đỉnh núi.)
    • ấy giương cao chiếc ô để che nắng cho em . ( ấy nâng chiếc ô lên cao để che nắng cho em .)
  • Nghĩa bóng:

    • Đảng ta luôn giương cao ngọn cờ độc lập dân tộc. (Đảng ta luôn khẳng định mạnh mẽ nguyên tắc độc lập dân tộc.)
    • Anh ấy giương cao tinh thần trách nhiệm trong công việc. (Anh ấy thể hiện rõ ràng tinh thần trách nhiệm trong công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giương cao ngọn cờ": khẳng định một lý tưởng, đường lối.

    • Họ giương cao ngọn cờ hòa bình trước toàn thế giới. (Họ khẳng định mạnh mẽ lý tưởng hòa bình.)
  • "giương cao khẩu hiệu": vang hoặc thể hiện một câu nói mang tính tuyên bố.

    • Đám đông giương cao khẩu hiệu "Tự do công bằng". (Đám đông vang câu nói "Tự do công bằng".)
Biến thể từ gần giống
  • Giương (động từ): kéo căng, mở rộng (như giương cung, giương buồm).

    • Anh ấy giương cung bắn tên. (Anh ấy kéo căng cây cung để bắn.)
  • Cao (tính từ): khoảng cách lớn từ dưới lên trên.

    • Ngọn núi rất cao. (Ngọn núi độ cao lớn.)
  • Giương lên: nâng lên, đưa lên (tương tự "giương cao" nhưng nhấn mạnh hành động).

    • ấy giương lên bức tranh cho mọi người xem. ( ấy nâng bức tranh lên cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Nâng cao: đưa lên vị trí cao hơn.
  • Phất cao: đưa lên cao một cách nhanh chóng mạnh mẽ.
  • Khẳng định: thể hiện rõ ràng, chắc chắn (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Giương cao ngọn cờ: thể hiện lập trường, lý tưởng một cách kiên định.
    • Ông ấy luôn giương cao ngọn cờ truyền thống gia đình. (Ông ấy luôn khẳng định duy trì truyền thống gia đình.)