giương cao
Định nghĩa
- Động từ:
- Nâng lên, đưa lên cao và dang rộng: "giương cao" chỉ hành động cầm một vật và đưa nó lên trên, thường là với tay dang rộng để thể hiện sự nổi bật hoặc uy quyền.
- Biểu trưng cho sự khẳng định, tuyên bố mạnh mẽ: "giương cao" còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc thể hiện rõ ràng một nguyên tắc, lý tưởng, hoặc quan điểm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Người lính giương cao lá cờ trên đỉnh núi. (Người lính đưa lá cờ lên cao và dang rộng trên đỉnh núi.)
- Cô ấy giương cao chiếc ô để che nắng cho em bé. (Cô ấy nâng chiếc ô lên cao để che nắng cho em bé.)
Nghĩa bóng:
- Đảng ta luôn giương cao ngọn cờ độc lập dân tộc. (Đảng ta luôn khẳng định mạnh mẽ nguyên tắc độc lập dân tộc.)
- Anh ấy giương cao tinh thần trách nhiệm trong công việc. (Anh ấy thể hiện rõ ràng tinh thần trách nhiệm trong công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giương cao ngọn cờ": khẳng định một lý tưởng, đường lối.
- Họ giương cao ngọn cờ hòa bình trước toàn thế giới. (Họ khẳng định mạnh mẽ lý tưởng hòa bình.)
"giương cao khẩu hiệu": hô vang hoặc thể hiện một câu nói mang tính tuyên bố.
- Đám đông giương cao khẩu hiệu "Tự do và công bằng". (Đám đông hô vang câu nói "Tự do và công bằng".)
Biến thể và từ gần giống
Giương (động từ): kéo căng, mở rộng (như giương cung, giương buồm).
- Anh ấy giương cung bắn tên. (Anh ấy kéo căng cây cung để bắn.)
Cao (tính từ): có khoảng cách lớn từ dưới lên trên.
- Ngọn núi rất cao. (Ngọn núi có độ cao lớn.)
Giương lên: nâng lên, đưa lên (tương tự "giương cao" nhưng nhấn mạnh hành động).
- Cô ấy giương lên bức tranh cho mọi người xem. (Cô ấy nâng bức tranh lên cao.)
Từ đồng nghĩa
- Nâng cao: đưa lên vị trí cao hơn.
- Phất cao: đưa lên cao một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.
- Khẳng định: thể hiện rõ ràng, chắc chắn (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Giương cao ngọn cờ: thể hiện lập trường, lý tưởng một cách kiên định.
- Ông ấy luôn giương cao ngọn cờ truyền thống gia đình. (Ông ấy luôn khẳng định và duy trì truyền thống gia đình.)